“wannabe” in Vietnamese
Definition
Người cố gắng hành xử, ăn mặc hoặc trở thành giống một người nổi tiếng hoặc được ngưỡng mộ, nhưng thực chất không phải vậy. Cũng dùng cho người rất muốn trở thành điều mà họ không phải.
Usage Notes (Vietnamese)
Chủ yếu dùng trong văn cảnh thân mật, thường mang ý chế giễu hoặc chê bai ai đó là giả tạo. Thường đứng trước danh từ như 'rockstar wannabe', 'fashion wannabe'. Có thể gây khó chịu, nên cẩn thận khi dùng.
Examples
My brother is a musician wannabe.
Anh trai tôi là **kẻ bắt chước** nhạc sĩ.
He acts like a celebrity, but he's just a wannabe.
Anh ta cư xử như người nổi tiếng nhưng thực ra chỉ là một **kẻ bắt chước** thôi.
She calls him a fashion wannabe.
Cô ấy gọi anh ta là **kẻ bắt chước** thời trang.
Don't listen to him—he's just another internet wannabe looking for attention.
Đừng nghe anh ta—anh ta chỉ là một **kẻ bắt chước** trên mạng đang tìm kiếm sự chú ý.
Ever since he saw that movie, he's been a gangster wannabe.
Kể từ khi xem bộ phim đó, anh ta đã trở thành một **kẻ bắt chước** giang hồ.
This bar is full of rockstar wannabes trying too hard.
Quán bar này đầy những **kẻ bắt chước** rockstar đang cố quá mức.