“wanders” in Vietnamese
Definition
Di chuyển hoặc đi lại mà không có mục đích hay hướng đi rõ ràng, thường chậm rãi hoặc không chủ đích. Có thể dùng cho người, ánh mắt hoặc suy nghĩ.
Usage Notes (Vietnamese)
Chủ yếu dùng trong văn nói, mô tả. Dùng với 'mind', 'attention', v.v. để chỉ 'tâm trí để đâu đó', không dùng cho chuyển động có tổ chức.
Examples
He wanders around the park every evening.
Anh ấy **lang thang** quanh công viên mỗi tối.
She just wanders in whenever she feels like it.
Cô ấy cứ **lang thang** vào bất cứ khi nào mình thích.
Her dog sometimes wanders off when not on a leash.
Chó của cô ấy đôi khi **đi lang thang** khi không có dây dắt.
The child wanders through the store, looking at toys.
Đứa trẻ **lang thang** trong cửa hàng, nhìn các món đồ chơi.
My mind always wanders during long meetings.
Tâm trí tôi luôn **lang thang** trong các cuộc họp dài.
His attention wanders if the class gets too boring.
Nếu lớp học quá chán, sự chú ý của anh ấy sẽ **lang thang**.