“walt” in Vietnamese
Definition
Để vật gì đó một cách bừa bãi hoặc đi vào/ra nơi nào đó mà không quan tâm.
Usage Notes (Vietnamese)
Chủ yếu dùng trong tiếng Anh Anh, mang sắc thái bực bội về sự thiếu quan tâm. Hay gặp trong mẫu 'walt cái gì đó xuống/lên/vào'. Không liên quan đến 'waltz' điệu nhảy.
Examples
He walted his bag on the floor and sat down.
Anh ấy **vứt bừa** cái túi xuống sàn rồi ngồi xuống.
She walted the keys on the table.
Cô ấy **vứt bừa** chùm chìa khóa lên bàn.
You can't just walt in here without knocking.
Bạn không thể chỉ **thản nhiên bước vào** đây mà không gõ cửa.
He always walts his dirty clothes on the chair instead of putting them away.
Anh ấy luôn **vứt bừa** quần áo bẩn lên ghế thay vì cất đi.
She walted into the meeting twenty minutes late like nothing was wrong.
Cô ấy **thản nhiên bước vào** cuộc họp trễ hai mươi phút như không có gì xảy ra.
Don't walt your coffee cup on my desk and disappear.
Đừng **vứt bừa** cốc cà phê của bạn lên bàn tôi rồi biến mất.