“waitress” in Vietnamese
Definition
Nữ phục vụ là người phụ nữ làm việc tại nhà hàng hoặc quán cà phê, phục vụ đồ ăn và thức uống cho khách. Ngày nay nhiều nơi dùng từ chung giới 'server'.
Usage Notes (Vietnamese)
'Nữ phục vụ' chỉ dùng cho phụ nữ; trong nhiều tình huống hiện nay, nên dùng 'phục vụ' cho trung tính giới. Không dùng cho người chỉ đứng tại quầy gọi món.
Examples
My sister works as a waitress in a café.
Chị gái tôi làm **nữ phục vụ** ở quán cà phê.
The waitress smiled and took our order.
**Nữ phục vụ** mỉm cười và nhận món của chúng tôi.
The waitress brought us water.
**Nữ phục vụ** mang nước cho chúng tôi.
Excuse me, the waitress said our table would be ready in ten minutes.
Xin lỗi, **nữ phục vụ** nói bàn của chúng tôi sẽ sẵn sàng sau mười phút.
The waitress remembered my usual order, which was a nice surprise.
**Nữ phục vụ** nhớ món tôi thường gọi, điều đó thật dễ thương.
We had to wait a while, but the waitress was really friendly the whole time.
Chúng tôi phải chờ lâu, nhưng **nữ phục vụ** vẫn thân thiện suốt thời gian đó.