wade” in Vietnamese

lội

Definition

Đi bộ trong nước hoặc bùn nơi di chuyển khó khăn. Ngoài ra còn dùng khi giải quyết nhiều việc hoặc thông tin một cách chậm chạp, vất vả.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường đi với 'through' như 'wade through water' hoặc 'wade through emails'. Động từ này luôn gợi ý việc di chuyển chậm chạp, vất vả, khác với 'đi bộ' hay 'bơi'.

Examples

The children waded in the shallow water.

Bọn trẻ **lội** trong vùng nước cạn.

We had to wade across the stream.

Chúng tôi phải **lội** qua con suối.

She waded through the mud after the rain.

Cô ấy **lội** qua bùn sau cơn mưa.

I spent the whole morning wading through emails.

Tôi dành cả buổi sáng để **lội qua** đống email.

It took hours to wade through all that legal text.

Phải mất hàng giờ để **lội qua** đống văn bản pháp lý đó.

He waded into the argument without knowing the full story.

Anh ấy **lao vào** cuộc tranh luận mà không biết toàn bộ câu chuyện.