“volunteer” in Vietnamese
Definition
Tình nguyện viên là người tự nguyện tham gia làm việc hoặc giúp đỡ mà không nhận thù lao. Động từ chỉ việc tự đề nghị mình làm gì đó.
Usage Notes (Vietnamese)
Có thể dùng cả như danh từ ('một tình nguyện viên') lẫn động từ ('tình nguyện làm việc gì'). Thường đi kèm 'cho/để' ('tình nguyện cho chiến dịch'). Chủ yếu dùng cho công việc cộng đồng/từ thiện, nhưng cũng có thể là tự nguyện tham gia điều gì đó.
Examples
She is a volunteer at the local hospital.
Cô ấy là **tình nguyện viên** tại bệnh viện địa phương.
He volunteered to clean the park.
Anh ấy **tình nguyện** dọn dẹp công viên.
We need more volunteers for the food drive.
Chúng tôi cần thêm **tình nguyện viên** cho đợt phân phát thực phẩm này.
I volunteered for the weekend shift because no one else wanted it.
Tôi đã **tình nguyện** trực cuối tuần vì không ai muốn.
A few parents volunteered to drive the kids to the game.
Một vài phụ huynh đã **tình nguyện** chở các em đến trận đấu.
Thanks for volunteering—that really helped us out.
Cảm ơn vì đã **tình nguyện**—điều đó thực sự giúp chúng tôi nhiều.