vigil” in Vietnamese

cầu nguyện thâu đêmcanh thức

Definition

Cầu nguyện thâu đêm là lúc mọi người thức suốt đêm để cầu nguyện hoặc canh chừng, đặc biệt nhằm tưởng nhớ hoặc ủng hộ ai đó đã qua đời.

Usage Notes (Vietnamese)

'Vigil' thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc tưởng niệm ('candlelight vigil'). Không nhầm với 'visual' (hình ảnh) hay 'village' (làng). Cũng có thể dùng cho việc canh gác về đêm.

Examples

The family held a vigil for their loved one.

Gia đình đã tổ chức **cầu nguyện thâu đêm** cho người thân của mình.

People attended a candlelight vigil in the park.

Mọi người đã tham dự **vigil cầu nguyện thâu đêm** bằng nến ở công viên.

They kept a silent vigil outside the hospital.

Họ giữ **vigil im lặng** bên ngoài bệnh viện.

After the accident, the whole community gathered for a vigil to show support.

Sau tai nạn, cả cộng đồng đã tụ tập cho một **vigil** để thể hiện sự ủng hộ.

There was a vigil outside city hall lasting until sunrise.

Có một **vigil** diễn ra bên ngoài tòa thị chính kéo dài đến bình minh.

She stayed awake on vigil all night waiting for news.

Cô ấy thức cả đêm trong **cầu nguyện thâu đêm** chờ tin tức.