“verify” in Vietnamese
Definition
Kiểm tra xem một điều gì đó có đúng hay không bằng cách tìm bằng chứng hoặc xác nhận thông tin.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong môi trường trang trọng hoặc công việc như 'verify information', 'verify your account'. Không dùng khi chỉ đơn giản kiểm tra thông thường.
Examples
We double-checked to verify the results before publishing.
Chúng tôi đã kiểm tra lại để **xác minh** kết quả trước khi công bố.
They'll need to verify your identity at the front desk.
Bạn sẽ cần phải **xác minh** danh tính của mình ở quầy lễ tân.
It’s always smart to verify before you trust anything you read online.
Luôn nên **xác minh** trước khi tin bất cứ điều gì bạn đọc trên mạng.
Can you verify these facts for me?
Bạn có thể **xác minh** những thông tin này cho tôi được không?
Please verify your email address to continue.
Vui lòng **xác minh** địa chỉ email của bạn để tiếp tục.
He called to verify the reservation at the hotel.
Anh ấy đã gọi điện để **xác minh** đặt phòng tại khách sạn.