“venture” in Vietnamese
Definition
Dự án mới là một hoạt động, kinh doanh hoặc dự án mới có yếu tố rủi ro hoặc chưa chắc chắn. Động từ này còn dùng để nói về việc dám thử điều gì đó mới mẻ.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong lĩnh vực kinh doanh và khởi nghiệp với từ ghép như 'dự án liên doanh', 'dự án mạo hiểm'. Dùng với động từ trong các cụm như 'venture out', 'venture an opinion'. Mang sắc thái trang trọng, không dùng cho rủi ro thông thường.
Examples
They started a new venture selling handmade clothes.
Họ bắt đầu một **dự án mới** bán quần áo thủ công.
The venture failed after a few months.
**Dự án mới** đó đã thất bại sau vài tháng.
It is risky to venture into unknown markets.
**Mạo hiểm** vào các thị trường chưa biết rất rủi ro.
He decided to venture an opinion, even though he wasn't sure.
Anh ấy quyết định **mạo hiểm** nêu ý kiến, dù không chắc chắn.
If you never venture outside your comfort zone, you'll never grow.
Nếu bạn không bao giờ **mạo hiểm** ra ngoài vùng an toàn thì sẽ không phát triển được.
Their restaurant is quite a venture, but the risk might pay off.
Nhà hàng của họ là một **dự án mới** khá táo bạo, nhưng rủi ro có thể sẽ được đền đáp.