vanity” in Vietnamese

tính tự phụbàn trang điểm

Definition

Sự tự phụ quá mức về ngoại hình hoặc khả năng của bản thân. Từ này cũng dùng để chỉ bàn trang điểm trong phòng ngủ.

Usage Notes (Vietnamese)

Dùng nói về tính cách thì mang nghĩa tiêu cực. 'Vanity table' là bàn trang điểm theo kiểu Mỹ. Khác với 'pride' (niềm tự hào, nghĩa tốt) và không nhầm với 'vain' (tính từ).

Examples

Her vanity made her spend hours in front of the mirror.

**Tính tự phụ** khiến cô ấy dành hàng giờ trước gương.

He talked about his achievements with obvious vanity.

Anh ấy kể về thành tích của mình với **tính tự phụ** rõ ràng.

All this focus on looks is just pure vanity.

Tất cả sự chú ý vào ngoại hình này chỉ là **tính tự phụ** thuần túy.

She loves getting ready and sitting at her vanity every morning.

Cô ấy thích chuẩn bị và ngồi bên **bàn trang điểm** mỗi sáng.

Don’t let a little vanity get in the way of being honest with yourself.

Đừng để một chút **tính tự phụ** cản trở bạn sống thật với chính mình.

The vanity in her bedroom has a big round mirror.

**Bàn trang điểm** trong phòng ngủ của cô ấy có một chiếc gương tròn lớn.