“vampires” in Vietnamese
Definition
Ma cà rồng là sinh vật tưởng tượng trong các câu chuyện, thường hút máu và sống về đêm, không chết. Ngày nay, ma cà rồng còn có thể được miêu tả thanh lịch, nguy hiểm hoặc lãng mạn.
Usage Notes (Vietnamese)
Chủ yếu dùng cho phim, truyện hư cấu, ít khi dùng trong đời thực. Có cụm 'vampire movie', 'vampire story'. 'Vampire bat' thực ra là tên loài dơi thật. Đôi khi dùng ẩn dụ chỉ người hút hết năng lượng/tinh thần của người khác.
Examples
The old story says vampires cannot enter without permission.
Chuyện xưa kể rằng **ma cà rồng** không thể vào nhà nếu không được phép.
My brother loves movies about vampires.
Em trai tôi rất thích phim về **ma cà rồng**.
Why are vampires always so stylish in TV dramas?
Tại sao **ma cà rồng** trên phim truyền hình luôn trông thật sành điệu vậy nhỉ?
We stayed up late talking about whether vampires are monsters or tragic characters.
Chúng tôi đã thức khuya bàn về việc liệu **ma cà rồng** là quái vật hay những nhân vật đáng thương.
In many books, vampires sleep during the day.
Trong nhiều cuốn sách, **ma cà rồng** ngủ vào ban ngày.
I used to be scared of vampires, but now those shows just seem funny.
Trước đây tôi từng sợ **ma cà rồng**, nhưng giờ các chương trình đó chỉ thấy buồn cười thôi.