valued” in Vietnamese

được coi trọngđược đánh giá cao

Definition

Chỉ ai đó hoặc điều gì được xem là quan trọng, đáng kính trọng, hoặc có giá trị đối với người khác.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng khi muốn thể hiện sự trân trọng trong môi trường công sở hoặc dịch vụ như 'valued customer' (khách hàng quan trọng). Khác với 'valuable' chỉ giá trị vật chất.

Examples

You are a valued member of our team.

Bạn là một thành viên **được coi trọng** của đội chúng tôi.

Her opinion is valued by everyone here.

Ý kiến của cô ấy **được coi trọng** bởi mọi người ở đây.

I feel really valued at this company because my ideas matter.

Tôi cảm thấy mình thật sự **được coi trọng** ở công ty này vì ý tưởng của tôi được quan tâm.

These paintings are highly valued.

Những bức tranh này rất **được đánh giá cao**.

Customers like to feel valued when they visit a store.

Khách hàng thích cảm thấy **được coi trọng** khi họ vào cửa hàng.

Thank you for being such a valued friend over the years.

Cảm ơn bạn đã là một người bạn **được coi trọng** suốt bao năm qua.