“valid” in Vietnamese
Definition
Một thứ được coi là hợp lệ nếu nó được chấp nhận chính thức, đúng quy định hoặc vẫn còn hiệu lực. Thường dùng cho giấy tờ, vé, hoặc lý do thỏa đáng.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường đi với 'hộ chiếu', 'vé', 'lý do', hoặc 'lập luận.' 'Hợp lệ' không có nghĩa là quý giá; nó chỉ tính hợp pháp/lý và đúng quy định. Dùng trong cả pháp lý và logic.
Examples
Your passport is valid for another two years.
Hộ chiếu của bạn còn **hợp lệ** trong hai năm nữa.
Is this ticket still valid?
Vé này vẫn còn **hợp lệ** chứ?
That is a valid reason for being late.
Đó là một lý do **hợp lệ** cho việc đến trễ.
All IDs must be valid and not expired.
Tất cả giấy tờ tùy thân phải còn **hợp lệ**, không được hết hạn.
That's not a valid excuse—you just overslept.
Đó không phải là một lý do **hợp lệ**—bạn chỉ ngủ quên thôi.
Her point is valid, so let’s consider it.
Ý kiến của cô ấy **hợp lệ**, nên chúng ta hãy cân nhắc.