“utterly” in Vietnamese
Definition
Dùng để nhấn mạnh rằng điều gì đó là hoàn toàn, tuyệt đối, thường với cảm xúc mạnh hoặc trong trường hợp cực đoan.
Usage Notes (Vietnamese)
'Hoàn toàn' thường đi với từ mang ý nghĩa tiêu cực hay cực đoan như 'hoàn toàn vô lý'. Không dùng với cảm xúc nhẹ hoặc tích cực như 'hoàn toàn vui'. Từ này mang tính chất nhấn mạnh mạnh mẽ và hơi trang trọng.
Examples
The room was utterly silent.
Căn phòng **hoàn toàn** yên lặng.
He felt utterly alone in the city.
Anh ấy cảm thấy **hoàn toàn** cô đơn ở thành phố.
The plan failed utterly.
Kế hoạch đã **hoàn toàn** thất bại.
That's utterly ridiculous!
Thật là **hoàn toàn** vô lý!
She was utterly shocked by the news.
Cô ấy đã **hoàn toàn** sốc trước tin đó.
My phone is utterly useless now after I dropped it.
Điện thoại của tôi giờ **hoàn toàn** vô dụng sau khi bị rơi.