“uttered” in Vietnamese
Definition
Nói ra hoặc phát ra tiếng từ miệng; phát biểu một điều gì đó bằng lời nói.
Usage Notes (Vietnamese)
'Uttered' mang tính trang trọng, thường dùng trong văn viết, văn học, cho những lời nói ngắn, do dự hoặc đặc biệt.
Examples
She uttered a single word and left the room.
Cô ấy chỉ **thốt ra** một từ rồi rời khỏi phòng.
No one uttered a sound during the movie.
Không ai **thốt ra** một tiếng nào trong suốt bộ phim.
He uttered a loud cry when he fell.
Anh ấy **thốt ra** một tiếng kêu to khi bị ngã.
Not a single complaint was uttered about the long wait.
Không có một lời phàn nàn nào được **thốt ra** về việc chờ đợi lâu.
She barely uttered a greeting when she arrived.
Khi đến nơi, cô ấy chỉ **thốt ra** một lời chào nhỏ.
His true feelings were never uttered aloud.
Cảm xúc thật của anh ấy chưa bao giờ được **thốt ra** thành lời.