“urging” in Vietnamese
Definition
Khuyến khích hoặc thúc ép ai đó làm gì đó một cách mạnh mẽ, hoặc hành động đưa ra lời đề nghị hay đề xuất mạnh mẽ.
Usage Notes (Vietnamese)
'At someone's urging' nghĩa là do ai đó thúc giục. 'Keep urging' là tiếp tục thúc giục. Dùng cho cả động viên nhẹ nhàng đến ép buộc mạnh, thường mạnh hơn 'asking'.
Examples
He is urging his friend to apply for the job.
Anh ấy đang **thúc giục** bạn mình nộp đơn xin việc.
The teacher kept urging the students to study harder.
Giáo viên đã **liên tục thúc giục** học sinh học chăm chỉ hơn.
At her mother's urging, she visited the doctor.
Theo **sự thúc giục** của mẹ, cô ấy đã đi gặp bác sĩ.
Despite my urging, he refused to change his mind.
Dù có **thúc giục** của tôi, anh ấy vẫn không thay đổi ý định.
The government is urging people to save water during the drought.
Chính phủ đang **kêu gọi** người dân tiết kiệm nước trong thời gian hạn hán.
I finally tried sushi after months of my friends' urging.
Sau nhiều tháng bạn bè **thúc giục**, tôi cuối cùng cũng đã thử sushi.