“urges” in Vietnamese
Definition
Cảm giác hay mong muốn mạnh mẽ khiến bạn muốn làm điều gì đó một cách bất chợt, có thể là nhu cầu về thể chất hoặc cảm xúc.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng số nhiều để chỉ cảm giác không kiểm soát được hay lặp đi lặp lại. Phổ biến với các cụm như 'kiềm chế urges', 'chịu thua urges'. Giao tiếp thường ngày, không mang tính trang trọng.
Examples
Some people have strong urges to eat chocolate.
Một số người có **sự thôi thúc** mạnh mẽ muốn ăn socola.
He sometimes fights his urges to stay up late.
Đôi khi anh ấy phải chống lại **sự thôi thúc** thức khuya của mình.
As soon as he got nervous, the urges to bite his nails came back.
Ngay khi anh ấy căng thẳng, **sự thôi thúc** cắn móng tay lại quay trở lại.
You can control these urges if you practice some techniques.
Bạn có thể kiểm soát những **sự thôi thúc** này nếu thực hành một số kỹ thuật.
Children can have urges to touch everything they see.
Trẻ con có thể có **sự thôi thúc** muốn chạm vào mọi thứ chúng nhìn thấy.
Those late-night snack urges are the hardest to ignore.
Những **sự thôi thúc** ăn đêm là khó cưỡng lại nhất.