“urgency” in Vietnamese
Definition
Khi một việc gì đó cần được thực hiện ngay lập tức hoặc trong thời gian ngắn, tạo cảm giác phải hành động nhanh.
Usage Notes (Vietnamese)
'urgency' thường dùng trong môi trường công sở, kinh doanh; kết hợp phổ biến như 'sense of urgency'. Không dùng thay cho 'emergency' (tình huống khẩn cấp nguy hiểm).
Examples
There was a sense of urgency in his voice.
Trong giọng nói của anh ấy có một cảm giác **cấp bách**.
Doctors treat patients according to the urgency of the case.
Bác sĩ điều trị bệnh nhân theo **mức độ cấp bách** của từng ca.
I explained the urgency of the problem to my boss.
Tôi đã giải thích **tính cấp bách** của vấn đề cho sếp.
We need to move with urgency if we want to finish on time.
Nếu muốn hoàn thành đúng hạn, chúng ta cần làm việc với **sự cấp bách**.
Her email really conveyed a sense of urgency.
Email của cô ấy thực sự truyền tải một cảm giác **cấp bách**.
Without any urgency, this project will take forever.
Nếu không có **sự cấp bách**, dự án này sẽ kéo dài mãi.