“urged” in Vietnamese
Definition
Khuyên bảo hoặc khích lệ ai đó làm điều gì một cách mạnh mẽ; cũng có thể hiểu là thúc ép hoặc thuyết phục kiên quyết.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc trung lập ('urged someone to act', 'urged caution'). Hay đi với 'to' + động từ, mang ý nghĩa khuyên mạnh mẽ nhưng không đảm bảo thành công.
Examples
The teacher urged the students to do their homework early.
Giáo viên đã **thúc giục** học sinh làm bài tập về nhà sớm.
Doctors have urged people to wash their hands often.
Các bác sĩ đã **khuyên nhủ mạnh mẽ** mọi người nên rửa tay thường xuyên.
He urged me not to miss this opportunity.
Anh ấy **thúc giục** tôi đừng bỏ lỡ cơ hội này.
Police urged residents to stay indoors during the storm.
Cảnh sát đã **thúc giục** người dân ở trong nhà khi có bão.
My friends have always urged me to follow my dreams.
Bạn bè tôi luôn **khuyên nhủ mạnh mẽ** tôi theo đuổi ước mơ của mình.
She urged her friend to see a doctor.
Cô ấy đã **thúc giục** bạn mình đi khám bác sĩ.