“uptight” in Vietnamese
Definition
Chỉ người rất căng thẳng, lo lắng, hoặc quá nghiêm khắc về quy tắc. Thường mô tả người khó thư giãn, luôn để tâm đến mọi thứ.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong văn nói, sắc thái tiêu cực nhẹ. Dùng để nói về người hay lo lắng quá mức hoặc quá nguyên tắc. Cụm 'don't be so uptight' nghĩa là 'đừng căng thẳng thế'.
Examples
He gets uptight before big tests.
Anh ấy trở nên rất **căng thẳng** trước các kỳ thi lớn.
My sister is very uptight about her grades.
Chị tôi rất **quá nghiêm khắc** về điểm số của mình.
Don't be so uptight! Just relax.
Đừng **căng thẳng** thế! Cứ thư giãn đi.
She's a bit uptight when meeting new people.
Cô ấy hơi **căng thẳng** khi gặp người mới.
Everyone thinks he’s too uptight at parties.
Mọi người nghĩ anh ấy quá **căng thẳng** ở các bữa tiệc.
Chill out, you don’t have to be so uptight about everything.
Bình tĩnh, bạn không cần phải **căng thẳng** về mọi thứ đâu.