“uproar” in Vietnamese
Definition
Tiếng ồn lớn hoặc sự hỗn loạn do nhiều người gây ra vì điều gì đó bất ngờ hoặc gây tranh cãi.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong các tin tức hoặc bài viết chính thống để miêu tả sự phản đối lớn hoặc cảnh náo loạn. Không dùng cho sự xáo động nhỏ lẻ, yên tĩnh.
Examples
There was an uproar in the classroom when the teacher announced a surprise test.
Khi giáo viên thông báo kiểm tra đột xuất, lớp học trở nên **náo động**.
The new law caused an uproar among citizens.
Luật mới đã gây ra **náo động** trong dân chúng.
After the goal, the stadium was in uproar.
Sau bàn thắng, sân vận động rơi vào trạng thái **náo động**.
Her comments on social media quickly sparked a national uproar.
Những bình luận của cô ấy trên mạng xã hội nhanh chóng gây ra **náo động** toàn quốc.
The decision to cancel the event left the town in an uproar for days.
Quyết định hủy sự kiện khiến cả thị trấn **náo động** suốt nhiều ngày.
There was such an uproar that the manager had to step in and restore order.
Có **náo động** lớn đến mức quản lý phải can thiệp để lập lại trật tự.