upon” in Vietnamese

trênngay khi (trang trọng, văn học)

Definition

Là một giới từ trang trọng hoặc văn học, nghĩa là 'trên', 'ngay sau khi'. Thường dùng trong văn viết hoặc các tình huống trang trọng thay cho 'trên' hoặc 'sau'.

Usage Notes (Vietnamese)

'upon' chủ yếu dùng trong văn học, văn bản pháp lý hoặc trang trọng; không phổ biến trong giao tiếp hàng ngày. Thường gặp trong các cụm như 'once upon a time', 'upon arrival', 'upon request'. Có thể thay bằng 'trên' hoặc 'sau', nhưng 'upon' trang trọng hơn.

Examples

Place the book upon the table.

Đặt cuốn sách **trên** bàn.

Upon arrival, please check in at the front desk.

**Khi đến nơi**, vui lòng làm thủ tục tại quầy lễ tân.

Once upon a time, there was a big castle on a hill.

**Ngày xửa ngày xưa**, có một lâu đài lớn trên đồi.

She smiled upon hearing the news.

Cô ấy mỉm cười **ngay khi** nghe tin.

The cat jumped upon the chair.

Con mèo nhảy **lên** ghế.

He got a reward upon completing the project.

Anh ấy nhận được phần thưởng **ngay sau khi** hoàn thành dự án.