updated” in Vietnamese

đã cập nhật

Definition

Đã được chỉnh sửa hoặc thêm thông tin mới nhất, thường dùng cho phần mềm, tài liệu hoặc dữ liệu.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng làm tính từ như 'updated version'. Chủ yếu xuất hiện trong lĩnh vực công nghệ và môi trường chính thức. Không giống 'up-to-date' (đang cập nhật hoặc mới nhất).

Examples

I have an updated address now.

Bây giờ tôi có địa chỉ **đã cập nhật** mới.

The software is updated every week.

Phần mềm này được **cập nhật** hàng tuần.

This is the most updated version of the document.

Đây là phiên bản **đã cập nhật** mới nhất của tài liệu này.

Have you updated your resume recently?

Bạn đã **cập nhật** lại CV của mình chưa?

The website was just updated with new photos.

Trang web vừa được **cập nhật** với những bức ảnh mới.

I’ll send you the updated schedule once I finish it.

Tôi sẽ gửi cho bạn lịch trình **đã cập nhật** khi tôi làm xong.