unzip” in Vietnamese

kéo khóa xuốnggiải nén (tập tin)

Definition

Mở khóa kéo ra hoặc giải nén nội dung từ tập tin bị nén trên máy tính.

Usage Notes (Vietnamese)

'unzip your jacket' là kéo khóa áo xuống. 'unzip a file' là giải nén file (có thể thấy là 'extract' nữa). Không nên nhầm với 'zip up' (kéo khóa lên/đóng file). Chỉ phổ biến trong 2 trường hợp này.

Examples

Please unzip your jacket; it’s hot in here.

Làm ơn **kéo khóa xuống** áo khoác, ở đây nóng lắm.

How do I unzip this folder on my computer?

Làm sao để **giải nén** thư mục này trên máy tính?

He quickly unzipped his bag to get his phone.

Anh ấy nhanh chóng **kéo khóa xuống** balô để lấy điện thoại.

I can't remember if I unzipped the tent before packing it up.

Tôi không nhớ mình đã **kéo khóa xuống** lều trước khi xếp lại chưa.

Just unzip the attachment, and you’ll find all the photos inside.

Chỉ cần **giải nén** tệp đính kèm, bạn sẽ thấy tất cả ảnh bên trong.

She laughed as her cat tried to unzip her purse with its paw.

Cô ấy bật cười khi con mèo cố **kéo khóa xuống** ví của cô bằng chân.