“unto” in Vietnamese
Definition
Là từ cổ hoặc văn học mang nghĩa 'đến' hoặc 'cho đến'. Thường gặp trong kinh điển, văn bản lịch sử hoặc văn phong trang trọng, thi vị.
Usage Notes (Vietnamese)
Trong tiếng Việt hiện đại không dùng từ này; nên dùng ‘đến’ hoặc ‘cho đến’. Chỉ xuất hiện trong những cụm cổ hoặc khi muốn tạo ra không khí trang trọng hoặc tôn giáo.
Examples
The letter was sent unto the king.
Bức thư đã được gửi **đến** nhà vua.
Stay here unto morning.
Hãy ở lại đây **cho đến** sáng.
That saying, “Do unto others as you would have them do unto you,” is still famous.
Câu nói “Hãy làm cho người khác như bạn muốn họ làm **cho** mình” vẫn nổi tiếng.
She spoke kindly unto them.
Cô ấy đã nói chuyện ân cần **với** họ.
He was joking when he said, “I bring this gift unto you.”
Anh ấy chỉ đùa khi nói: "Tôi mang món quà này **đến** cho bạn."
People don’t really say unto anymore unless they want to sound biblical or dramatic.
Mọi người ngày nay không nói **unto** nữa trừ khi muốn nghe giống kinh thánh hoặc trang trọng.