until” in Vietnamese

cho đến khitới khi

Definition

Diễn tả thời điểm kéo dài cho đến khi một sự việc xảy ra hoặc kết thúc.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường đi với thời gian hoặc sự kiện cụ thể. 'till' nghĩa tương tự nhưng thân mật hơn.

Examples

We wait until the bus arrives.

Chúng tôi đợi **cho đến khi** xe buýt đến.

She stayed awake until midnight.

Cô ấy thức **tới khi** nửa đêm.

You should keep walking until you see the park.

Bạn nên đi bộ **cho đến khi** thấy công viên.

I'll wait until you're ready.

Tôi sẽ đợi **cho đến khi** bạn sẵn sàng.

Don't stop studying until you finish the book.

Đừng ngừng học **tới khi** bạn hoàn thành cuốn sách.

We stayed out until the party ended.

Chúng tôi ở ngoài **cho đến khi** bữa tiệc kết thúc.