“uns” in Vietnamese
Definition
‘uns’ là cách nói thân mật, chỉ người nói hoặc nhóm người nói (‘bọn tôi’ hoặc ‘tôi’), thường xuất hiện trong phương ngữ Anh ở một số vùng.
Usage Notes (Vietnamese)
Chỉ dùng ‘uns’ khi nói chuyện thân mật, chủ yếu trong tiếng Anh vùng miền ở Anh. Không nên dùng trong viết hay môi trường trang trọng. ‘Give uns a hand’ là ‘giúp chúng tôi một chút’.
Examples
Can you help uns with this?
Bạn có thể giúp **bọn tôi** việc này không?
Give uns a minute.
Cho **bọn tôi** một phút nhé.
The teacher asked uns to sit down.
Cô giáo yêu cầu **bọn tôi** ngồi xuống.
Just leave it with uns, we’ll sort it out.
Cứ để **bọn tôi** lo, chúng tôi sẽ giải quyết.
She brought cakes for uns all.
Cô ấy mang bánh cho **bọn tôi** tất cả.
It’s cold today, so mum made uns some soup.
Hôm nay lạnh quá nên mẹ nấu súp cho **bọn tôi**.