unplug” in Vietnamese

rút phích cắmtạm ngắt kết nối (công nghệ)

Definition

Tháo phích cắm khỏi ổ điện để ngắt điện cho thiết bị. Ngoài ra, còn chỉ việc tạm rời xa công nghệ hoặc thiết bị số để nghỉ ngơi.

Usage Notes (Vietnamese)

Dùng cho các thiết bị điện tử, thiết bị điện. Nghĩa bóng như 'unplug from work' chỉ việc tạm thời rời xa công việc hay mạng xã hội.

Examples

Please unplug the TV before cleaning it.

Vui lòng **rút phích cắm** tivi trước khi lau chùi.

Always unplug your laptop after it is fully charged.

Luôn **rút phích cắm** laptop sau khi sạc đầy.

Can you unplug the charger for me?

Bạn có thể **rút phích cắm** sạc giúp mình không?

It's healthy to unplug from social media once in a while.

Đôi khi **tạm ngắt kết nối** khỏi mạng xã hội sẽ tốt cho sức khoẻ.

Don't forget to unplug the coffee maker when you leave.

Đừng quên **rút phích cắm** máy pha cà phê khi bạn ra ngoài.

I love to unplug and spend time outdoors on weekends.

Cuối tuần tôi thích **rời xa công nghệ** và tận hưởng thời gian ngoài trời.