unpacking” in Indonesian

mở hành lýphân tích

Definition

Lấy đồ ra khỏi vali, hộp hoặc túi; cũng dùng khi phân tích hay giải thích kỹ một ý tưởng hoặc chủ đề.

Usage Notes (Indonesian)

Dùng nhiều khi đi du lịch hoặc chuyển nhà; nghĩa bóng (như 'unpacking a concept') thường gặp trong văn bản học thuật hoặc phân tích.

Examples

I am unpacking my suitcase after my trip.

Sau chuyến đi, tôi đang **mở hành lý** của mình.

She spent the morning unpacking boxes in her new house.

Cô ấy đã dành cả buổi sáng để **mở các thùng** ở nhà mới.

Unpacking can take a long time when you move.

Khi chuyển nhà, **mở hành lý** có thể mất rất lâu.

We're still unpacking, so the place is a mess.

Chúng tôi vẫn đang **mở hành lý**, nên nhà rất lộn xộn.

He started unpacking what the author really meant in the meeting.

Anh ấy bắt đầu **phân tích** ý tác giả trong cuộc họp.

Honestly, unpacking after a long flight is the last thing I want to do.

Thật sự, sau chuyến bay dài thì **mở hành lý** là điều tôi ngại nhất.