unpack” in Vietnamese

mở (đồ đạc)phân tích, giải thích

Definition

Lấy đồ ra khỏi vali, hộp hoặc gói hàng. Ngoài ra còn có nghĩa là phân tích hoặc giải thích điều gì đó một cách chi tiết.

Usage Notes (Vietnamese)

Cụm 'unpack your suitcase' dùng trong du lịch. 'Unpack an idea' nghĩa là giải thích kỹ lưỡng. Đừng nhầm với 'pack' (đóng gói). Dùng được trong cả văn nói và văn viết.

Examples

I need to unpack my suitcase after the trip.

Sau chuyến đi, tôi cần **mở** vali của mình.

She will unpack the boxes in her new apartment.

Cô ấy sẽ **mở** các thùng trong căn hộ mới.

It took me hours to unpack everything when I moved.

Khi tôi chuyển nhà, tôi phải mất hàng giờ để **mở** mọi thứ.

Can you help me unpack these groceries?

Bạn có thể giúp tôi **mở** những món đồ tạp hóa này không?

Let me unpack what you just said for the group.

Để tôi **giải thích** những gì bạn vừa nói cho cả nhóm nghe.

Sometimes you need time to unpack your feelings after a big change.

Đôi khi bạn cần thời gian để **phân tích** cảm xúc sau một thay đổi lớn.