“unleashed” in Vietnamese
Definition
Chỉ việc ai đó hoặc điều gì đó đã được thả tự do hoặc phát ra một cách mạnh mẽ, không bị kiểm soát.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng khi nói về cảm xúc mạnh mẽ, sáng tạo hoặc lực lượng tự nhiên được giải phóng. Dùng mang tính mô tả hoặc trang trọng hơn là thân mật.
Examples
The storm unleashed heavy rain on the city.
Cơn bão đã **bung ra** mưa lớn xuống thành phố.
She unleashed her creativity in the art class.
Cô ấy đã **giải phóng** sự sáng tạo của mình trong lớp mỹ thuật.
The dogs were unleashed and ran freely in the park.
Những con chó đã được **thả xích** và chạy tự do trong công viên.
Once he heard the news, his excitement was unleashed.
Ngay khi nghe tin, sự phấn khích của anh ấy đã được **giải phóng**.
Social media unleashed a wave of reactions after the announcement.
Mạng xã hội đã **tạo ra** làn sóng phản ứng sau thông báo.
Her speech unleashed deep emotions in the audience.
Bài phát biểu của cô ấy đã **khơi dậy** cảm xúc sâu sắc trong khán giả.