unfortunate” in Vietnamese

không mayđáng tiếc

Definition

Một điều gì đó không may, gây buồn hoặc thất vọng. Có thể dùng để nói về sự kiện xấu, tình huống khó khăn hoặc quyết định sai lầm.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trước danh từ: 'an unfortunate accident'. Mang sắc thái lịch sự, nhẹ nhàng hơn so với nói thẳng là 'xấu' hoặc 'ngu ngốc'.

Examples

It was an unfortunate accident.

Đó là một tai nạn **không may**.

She had an unfortunate day at work.

Cô ấy đã có một ngày làm việc **không may**.

That was an unfortunate mistake.

Đó là một sai lầm **đáng tiếc**.

It's unfortunate, but we have to cancel the trip.

**Thật đáng tiếc**, nhưng chúng ta phải hủy chuyến đi.

An unfortunate misunderstanding caused the whole problem.

Một sự hiểu lầm **đáng tiếc** đã gây ra mọi vấn đề.

He made the unfortunate decision to ignore the warning signs.

Anh ấy đã đưa ra quyết định **không may** là phớt lờ các dấu hiệu cảnh báo.