“unexpected” in Vietnamese
Definition
Điều gì đó xảy ra mà bạn không ngờ tới hoặc không dự đoán trước. Thường làm bạn ngạc nhiên hoặc không nằm trong kế hoạch.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trước danh từ như 'tin bất ngờ', 'khách bất ngờ'. Dùng để mô tả sự vật hoặc sự kiện, không dùng cho cảm xúc cá nhân.
Examples
The rain was unexpected this morning.
Cơn mưa sáng nay thật **bất ngờ**.
We had an unexpected visitor at dinner.
Chúng tôi có một vị khách **bất ngờ** trong bữa tối.
The test result was unexpected.
Kết quả kiểm tra thật **không ngờ**.
Sorry for the late reply — something unexpected came up at work.
Xin lỗi đã trả lời muộn — có chuyện **bất ngờ** xảy ra ở chỗ làm.
His joke took the conversation in an unexpected direction.
Câu đùa của anh ấy đã đưa cuộc trò chuyện sang một hướng **bất ngờ**.
Honestly, her kindness was unexpected, but I really appreciated it.
Thật lòng mà nói, sự tốt bụng của cô ấy rất **bất ngờ**, nhưng tôi thực sự trân trọng điều đó.