understudy” in Vietnamese

diễn viên dự bị

Definition

Người trong kịch hoặc nhạc kịch học thuộc vai diễn của diễn viên chính để có thể thay thế khi cần thiết.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường chỉ dùng trong lĩnh vực sân khấu, không dùng cho giáo viên hoặc nghề khác. Thường nói 'làm diễn viên dự bị cho ai'.

Examples

She is the understudy for the lead actress in the play.

Cô ấy là **diễn viên dự bị** cho nữ chính trong vở kịch.

It’s tough being an understudy—you have to be ready all the time but might never perform.

Làm **diễn viên dự bị** rất khó—phải luôn sẵn sàng nhưng có thể không bao giờ được biểu diễn.

If the main actor gets sick, the understudy will perform.

Nếu diễn viên chính bị ốm, **diễn viên dự bị** sẽ biểu diễn.

Tom worked as an understudy before becoming a star.

Tom từng làm **diễn viên dự bị** trước khi trở thành ngôi sao.

After months of rehearsal, the understudy finally got to go on stage.

Sau nhiều tháng luyện tập, **diễn viên dự bị** cuối cùng cũng được lên sân khấu.

Did you know Emma was the understudy for three different roles in that show?

Bạn có biết Emma là **diễn viên dự bị** cho ba vai khác nhau trong buổi diễn đó không?