“understood” in Vietnamese
Definition
Dạng quá khứ của 'understand', dùng khi ai đó đã nắm được nội dung hoặc khi điều gì đó được ngầm thống nhất hay chấp nhận mà không cần nói ra.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng sau chủ ngữ, như 'tôi đã hiểu'; nếu dùng riêng 'đã hiểu' thể hiện sự xác nhận, đôi khi hơi trang trọng. Mẫu 'được hiểu là...' diễn tả thỏa thuận ngầm.
Examples
I understood the question after the teacher explained it.
Sau khi giáo viên giải thích, tôi mới **hiểu** câu hỏi.
She nodded to show that she understood.
Cô ấy gật đầu để cho thấy mình đã **hiểu**.
It was understood that no one would talk about the meeting outside the office.
Mọi người đều **ngầm hiểu** rằng không ai nói về buổi họp ngoài văn phòng.
The message was not understood by everyone.
Không phải ai cũng **hiểu** thông điệp đó.
Okay, understood — I'll send the file tonight.
Được rồi, **đã hiểu** — tôi sẽ gửi file tối nay.
I thought we understood each other, but maybe I was wrong.
Tôi tưởng chúng ta đã **hiểu** nhau, nhưng có lẽ tôi nhầm.