“undermine” in Vietnamese
Definition
Làm cho thứ gì đó yếu dần đi hoặc bị phá hoại, thường theo cách âm thầm hoặc gián tiếp. Thường dùng với uy tín, niềm tin hoặc nỗ lực.
Usage Notes (Vietnamese)
Phổ biến trong kinh doanh, chính trị, học thuật. Hay đi với 'authority', 'confidence', 'efforts'. Chỉ sự phá hoại âm thầm, không trực diện như 'destroy'.
Examples
Negative comments can undermine your confidence.
Những bình luận tiêu cực có thể **làm suy yếu** sự tự tin của bạn.
She tried to undermine his authority at work.
Cô ấy đã cố gắng **làm suy yếu** quyền lực của anh ấy tại nơi làm việc.
They tried to undermine public trust by leaking confidential information.
Họ đã cố **làm suy yếu** niềm tin của công chúng bằng cách rò rỉ thông tin mật.
Spreading false rumors can undermine someone’s reputation.
Lan truyền tin đồn thất thiệt có thể **làm suy yếu** danh tiếng của ai đó.
He kept making little jokes to undermine her in front of the team.
Anh ấy liên tục pha trò nhỏ để **làm suy yếu** cô ấy trước mặt cả nhóm.
If you keep doubting his ideas, you'll just undermine the whole project.
Nếu bạn cứ nghi ngờ ý tưởng của anh ấy, bạn sẽ **làm suy yếu** cả dự án.