underlying” in Vietnamese

tiềm ẩnnằm dưới

Definition

“Underlying” chỉ điều gì đó ẩn giấu mà không dễ nhận ra, nhưng thực chất là nguyên nhân hay nền tảng của một sự việc.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong bối cảnh học thuật, khoa học hoặc trang trọng để chỉ nguyên nhân gốc rễ hoặc yếu tố tiềm ẩn ('underlying issue', 'underlying reason'). Không dùng cho những điều hiển nhiên hoặc dễ thấy. Đừng nhầm với ‘basic’ hay ‘obvious’.

Examples

The doctor searched for the underlying cause of the pain.

Bác sĩ đã tìm nguyên nhân **tiềm ẩn** gây ra cơn đau.

There are underlying problems we need to fix.

Chúng ta cần khắc phục những vấn đề **tiềm ẩn**.

Stress is often the underlying reason for headaches.

Căng thẳng thường là nguyên nhân **tiềm ẩn** của chứng đau đầu.

She didn't say much, but there was an underlying tension in the room.

Cô ấy không nói nhiều, nhưng trong phòng có cảm giác căng thẳng **tiềm ẩn**.

The underlying message of the movie was about hope.

Thông điệp **ẩn dưới** của bộ phim là về sự hy vọng.

Even though he apologized, his underlying attitude didn't change.

Dù anh ấy đã xin lỗi, thái độ **tiềm ẩn** của anh vẫn không thay đổi.