underlying” in Indonesian

cơ bảntiềm ẩnẩn dưới

Definition

'Underlying' diễn tả điều gì đó không rõ ràng hoặc không dễ thấy nhưng lại là nguyên nhân hoặc nền tảng thực sự của vấn đề.

Usage Notes (Indonesian)

Thường dùng trong văn bản học thuật hay chuyên môn để chỉ các nguyên nhân cốt lõi hoặc tiềm ẩn (ví dụ: 'underlying issue', 'underlying reason'). Không dùng với điều hiển nhiên, dễ thấy. Không nên nhầm lẫn với ‘basic’ hoặc ‘obvious’.

Examples

The doctor searched for the underlying cause of the pain.

Bác sĩ tìm kiếm nguyên nhân **cơ bản** của cơn đau.

There are underlying problems we need to fix.

Có những vấn đề **ẩn dưới** mà chúng ta cần giải quyết.

Stress is often the underlying reason for headaches.

Căng thẳng thường là lý do **cơ bản** gây đau đầu.

She didn't say much, but there was an underlying tension in the room.

Cô ấy không nói nhiều, nhưng có một sự căng thẳng **ẩn dưới** trong phòng.

The underlying message of the movie was about hope.

Thông điệp **tiềm ẩn** của bộ phim là về hy vọng.

Even though he apologized, his underlying attitude didn't change.

Dù anh ấy đã xin lỗi, thái độ **ẩn dưới** của anh ấy không thay đổi.