“underlay” in Vietnamese
Definition
Một lớp vật liệu đặt ở dưới thảm hoặc sàn nhà để tăng độ êm, bảo vệ, hoặc hỗ trợ.
Usage Notes (Vietnamese)
Hay dùng trong ngành xây dựng hoặc nội thất, nhất là với cụm như 'carpet underlay', 'foam underlay'. Khác với 'overlay' nghĩa là lớp phủ trên.
Examples
The carpet needs a good underlay to feel soft.
Tấm thảm cần một lớp **lót** tốt để cảm giác êm ái.
We installed a foam underlay before laying the floor.
Chúng tôi đã lót một lớp **đệm lót** bằng mút trước khi lát sàn.
Old underlay can make a carpet uncomfortable.
**Lớp lót** cũ có thể làm tấm thảm trở nên khó chịu.
If you want your new floor to last, use a high-quality underlay.
Nếu muốn sàn mới bền lâu, hãy sử dụng **lớp lót** chất lượng cao.
Replacing just the underlay can make old carpet feel new again.
Chỉ cần thay **lớp lót**, thảm cũ cũng cảm giác như mới.
With the right underlay, your steps will feel quieter and softer.
Với **lớp lót** phù hợp, bước chân của bạn sẽ êm và yên tĩnh hơn.