um” in Vietnamese

ờ...ừm...

Definition

Từ này được dùng khi ai đó đang suy nghĩ hoặc không chắc phải nói gì tiếp theo; thường để tạm ngừng trong lúc nói.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường gặp trong giao tiếp thân mật; không nên lạm dụng trong văn bản hoặc thuyết trình trang trọng. 'ờ' và 'ừm' đều dùng để ngập ngừng.

Examples

Um, I don't know the answer to your question.

**Ờ...**, tôi không biết câu trả lời cho câu hỏi của bạn.

She said um several times during her speech.

Cô ấy đã nói **ờ** nhiều lần khi phát biểu.

People often say um when they are unsure what to say.

Mọi người thường nói **ờ** khi không chắc nói gì.

Um, can you help me with this problem?

**Ờ...**, bạn có thể giúp tôi với vấn đề này không?

He always says um when he's nervous.

Anh ấy luôn nói **ờ** khi lo lắng.

Um, I think we need more time to finish the project.

**Ờ...**, tôi nghĩ chúng ta cần thêm thời gian để hoàn thành dự án.