“ultimate” in Vietnamese
Definition
Chỉ điều gì đó là cuối cùng, quan trọng nhất hoặc tốt nhất, nổi bật nhất. Cũng có thể chỉ mức độ cao nhất hoặc giai đoạn cuối cùng của một việc.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường gặp trong quảng cáo như 'the ultimate guide', nghe mạnh mẽ hoặc phô trương. Trong sinh hoạt hàng ngày có thể hơi cường điệu. Có thể mang nghĩa 'cuối cùng' (như 'the ultimate decision') hoặc 'tốt nhất / nổi bật nhất' (như trong quảng cáo).
Examples
This is the ultimate choice for our team.
Đây là lựa chọn **tối thượng** cho đội của chúng ta.
For many kids, ice cream is the ultimate treat.
Với nhiều trẻ em, kem là món ăn vặt **tuyệt đỉnh**.
Safety is our ultimate goal.
An toàn là mục tiêu **cuối cùng** của chúng tôi.
That hotel was nice, but this place is the ultimate weekend getaway.
Khách sạn kia tốt, nhưng nơi này mới là điểm nghỉ dưỡng cuối tuần **tuyệt đỉnh**.
Winning the award felt like the ultimate reward for years of hard work.
Chiến thắng giải thưởng là phần thưởng **tối thượng** cho nhiều năm nỗ lực.
In the ultimate analysis, we have to decide what matters most.
Trong **phân tích cuối cùng**, chúng ta phải quyết định điều gì là quan trọng nhất.