“ulcer” in Vietnamese
Definition
Vết loét là vùng da hoặc niêm mạc bị tổn thương, lở loét, thường đau và lâu lành; có thể xuất hiện ở dạ dày, miệng hoặc các bộ phận khác.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường gặp nhất là loét dạ dày (loét bao tử), loét miệng. Trong tiếng Anh Mỹ, loét miệng còn gọi là 'canker sore'. Loét dạ dày thường do vi khuẩn H. pylori, không phải thức ăn cay. Các cụm từ phổ biến: loét chảy máu, đau do loét.
Examples
Turns out it wasn't the spicy food causing his ulcer — it was a bacterial infection all along.
Hóa ra nguyên nhân gây **loét** của anh ấy không phải do đồ ăn cay mà là nhiễm khuẩn.
The doctor said he has a stomach ulcer.
Bác sĩ nói rằng anh ấy bị **loét** dạ dày.
Mouth ulcers can make it painful to eat.
**Loét** miệng có thể làm cho việc ăn uống trở nên đau đớn.
Stress can make an existing ulcer worse.
Căng thẳng có thể làm vết **loét** sẵn có trở nên tồi tệ hơn.
This job is going to give me an ulcer if things don't calm down soon.
Nếu mọi việc không lắng xuống, công việc này sẽ khiến tôi bị **loét** mất.
He was diagnosed with a bleeding ulcer and had to be hospitalised immediately.
Anh ấy được chẩn đoán bị **loét** chảy máu và phải nhập viện ngay lập tức.