ugh” in Vietnamese

trời ơiôichán quá

Definition

Từ cảm thán dùng để thể hiện sự khó chịu, bực bội hoặc cảm giác không hài lòng về điều gì đó, thường phát ra một cách tự nhiên.

Usage Notes (Vietnamese)

Rất thân mật, dùng trong nói chuyện hàng ngày, nhắn tin, mạng xã hội. 'Trời ơi', 'ôi' thường dùng cho cảm xúc tiêu cực bất ngờ.

Examples

Ugh, I forgot my homework again.

**Trời ơi**, mình lại quên bài tập về nhà rồi.

Ugh, this milk smells bad.

**Trời ơi**, sữa này hôi quá.

Ugh, it's raining today.

**Ôi**, hôm nay lại mưa rồi.

Ugh, my phone died right when I needed it.

**Chán quá**, điện thoại mình hết pin đúng lúc cần.

Ugh, don't remind me about that meeting.

**Ôi**, đừng nhắc mình về buổi họp đó nữa.

Ugh, why does this always happen to me?

**Trời ơi**, sao lúc nào chuyện này cũng xảy ra với mình vậy?