twit” in Vietnamese

ngốcđồ ngốc

Definition

Một người ngốc nghếch hoặc gây phiền phức, không thông minh hoặc hành động thiếu suy nghĩ. Thường dùng để trêu chọc hoặc mắng nhẹ.

Usage Notes (Vietnamese)

Chủ yếu dùng trong tiếng Anh Anh, mang tính hài hước nhẹ nhàng hoặc mắng mỏ không quá nặng. Đừng nhầm lẫn với 'tweet' hoặc 'wit'.

Examples

Don't be such a twit, just listen!

Đừng làm **ngốc** như vậy, chỉ cần lắng nghe thôi!

He called me a twit when I dropped my phone.

Anh ấy gọi tôi là **ngốc** khi tôi làm rơi điện thoại.

That twit forgot his own birthday!

Cái **ngốc** đó quên luôn cả sinh nhật của mình!

You parked in front of the driveway again, you absolute twit.

Bạn lại đậu xe trước lối vào rồi, thật là **ngốc** quá!

Honestly, you can be such a twit sometimes, but I still like you.

Thực sự, đôi khi bạn rất **ngốc**, nhưng tôi vẫn thích bạn.

If you post that online, you'll look like a total twit.

Nếu bạn đăng cái đó lên mạng, bạn sẽ trông như một **ngốc** thực thụ.