tutti” in Vietnamese

tutti (nhạc thuật ngữ)

Definition

Trong âm nhạc, “tutti” nghĩa là tất cả các nhạc sĩ hoặc dàn nhạc cùng chơi một lúc, trái ngược với phần solo.

Usage Notes (Vietnamese)

“tutti” chủ yếu dùng trong âm nhạc cổ điển và đối lập với “solo”. Xuất hiện trong bản nhạc như một chỉ dẫn cho các nhạc công.

Examples

In this song, there is a violin solo and then a tutti.

Bài hát này có một đoạn solo violin sau đó là **tutti**.

After the flute finished her solo, the whole orchestra joined in for the tutti.

Sau khi sáo hoàn thành đoạn solo, toàn bộ dàn nhạc đã chơi **tutti**.

The conductor said, "Now, tutti!" and everyone started playing together.

Nhạc trưởng nói: “Bây giờ, **tutti**!” và mọi người bắt đầu chơi cùng nhau.

The tutti section was loud and exciting.

Phần **tutti** rất to và hào hứng.

Composers sometimes use a sudden tutti to surprise the audience.

Nhạc sĩ đôi khi dùng một đoạn **tutti** bất ngờ để gây ngạc nhiên cho khán giả.

If you see 'tutti' in the sheet music, it means everyone should play together.

Nếu bạn thấy 'tutti' trong bản nhạc, nghĩa là tất cả mọi người nên chơi cùng nhau.