“turtle” in Vietnamese
Definition
Rùa là loài bò sát có mai cứng bao phủ thân mình. Chúng di chuyển khá chậm trên cạn và nhiều loài sống ở biển hoặc nước ngọt.
Usage Notes (Vietnamese)
'Rùa' dùng chung cho các loài trên cạn, nước ngọt và biển. Để cụ thể có thể nói 'rùa biển'. Ở đời thường, từ này không gây nhầm lẫn nhiều.
Examples
I saw a turtle at the zoo.
Tôi đã thấy một con **rùa** ở sở thú.
The turtle moved very slowly.
Con **rùa** di chuyển rất chậm.
A turtle has a hard shell.
**Rùa** có mai rất cứng.
We were lucky enough to spot a sea turtle while snorkeling.
Khi lặn ngắm san hô, chúng tôi may mắn nhìn thấy một con **rùa** biển.
He curls up like a turtle whenever he feels nervous.
Mỗi khi lo lắng, anh ấy co lại như một con **rùa**.
Don’t rush him—he does everything at turtle speed.
Đừng thúc ép anh ấy—mọi việc anh ấy đều làm với tốc độ **rùa**.