turned” in Vietnamese

đã quayđã trở thànhđã biến thành

Definition

Quá khứ của 'turn'; dùng để chỉ sự thay đổi hướng, trạng thái, hoặc biến thành một thứ khác.

Usage Notes (Vietnamese)

Dùng cả trong nói trang trọng và thân mật. Dùng cho thay đổi hướng (‘turned left’), thay đổi trạng thái/màu (‘turned red’) hoặc biến đổi (‘turned into’). Không nhầm với 'returned' (quay lại) hay 'spun' (quay tròn). Thường đi với giới từ: 'turned on', 'turned off'.

Examples

The milk turned sour after a day.

Sữa **bị chua** sau một ngày.

He turned the key and opened the door.

Anh ấy **xoay** chìa khóa và mở cửa.

She turned left at the corner.

Cô ấy **rẽ trái** ở góc đường.

Everything suddenly turned silent when the teacher walked in.

Mọi thứ bỗng nhiên **trở nên** im lặng khi giáo viên bước vào.

When I told the joke, his face turned bright red.

Khi tôi kể chuyện cười, mặt anh ấy **đỏ bừng** lên.

After years of hard work, the little bakery finally turned into a popular café.

Sau nhiều năm làm việc chăm chỉ, tiệm bánh nhỏ cuối cùng đã **trở thành** một quán cà phê nổi tiếng.