turmoil” in Vietnamese

hỗn loạnrối loạn

Definition

Một trạng thái hỗn loạn, rối loạn hoặc bất ổn lớn, thường liên quan đến cảm xúc hoặc xã hội.

Usage Notes (Vietnamese)

'turmoil' dùng trong trường hợp hỗn loạn nghiêm trọng, không dùng cho các sự việc nhỏ. Các cụm thường gặp: 'political turmoil', 'emotional turmoil', 'in turmoil'.

Examples

Her breakup left her life in complete turmoil for months.

Chia tay đã khiến cuộc sống của cô ấy hoàn toàn **rối loạn** suốt nhiều tháng.

"Sorry if I seem distracted," she said. "My whole week has been full of turmoil."

"Xin lỗi nếu tôi có vẻ mất tập trung," cô ấy nói. "Cả tuần của tôi đầy **rối loạn**."

The country is in turmoil after the election.

Đất nước đang trong tình trạng **hỗn loạn** sau cuộc bầu cử.

His mind was in turmoil and he couldn't sleep.

Tâm trí anh ấy đầy **rối loạn**, nên không thể ngủ được.

The market was thrown into turmoil by the news.

Tin tức đó đã khiến thị trường rơi vào **hỗn loạn**.

Social media exploded with opinions during the political turmoil.

Mạng xã hội bùng nổ ý kiến trong lúc **hỗn loạn chính trị**.