“tuned” in Vietnamese
Definition
'Được chỉnh âm' nghĩa là đã được điều chỉnh về cao độ hoặc tần số cho đúng, hoặc được thiết lập chính xác cho một mục đích nào đó.
Usage Notes (Vietnamese)
'Được chỉnh âm' thường dùng cho nhạc cụ, trong khi 'được điều chỉnh' có thể dùng cho thiết bị hay mục đích khác. Có các thành ngữ như 'căn chỉnh tốt', 'theo dõi liên tục' ('stay tuned').
Examples
All the instruments were tuned before the show.
Tất cả các nhạc cụ đều đã được **chỉnh âm** trước buổi diễn.
Make sure your piano stays tuned for the recital.
Đảm bảo rằng đàn piano của bạn luôn được **chỉnh âm** cho buổi biểu diễn nhé.
Don’t change the channel—I like it tuned right here.
Đừng chuyển kênh nhé—tôi thích để **điều chỉnh** ở đây.
His ear is so tuned to music, he can play any melody by ear.
Tai của anh ấy rất **chỉnh âm** với âm nhạc, có thể chơi bất cứ giai điệu nào chỉ bằng cách nghe.
The guitar is perfectly tuned.
Cây đàn guitar đã được **chỉnh âm** hoàn hảo.
The radio was tuned to my favorite station.
Đài radio đã được **điều chỉnh** đến kênh tôi yêu thích.