“tune” in Vietnamese
Definition
'Giai điệu' là đoạn nhạc đơn giản hoặc phần nhạc chính của một bài hát. Động từ 'lên dây' là điều chỉnh nhạc cụ, radio hoặc máy móc cho hoạt động đúng hoặc phát ra âm thanh chuẩn.
Usage Notes (Vietnamese)
'Tune' thường chỉ giai điệu dễ nhớ trong đời sống hàng ngày: 'I love that tune.' Động từ 'tune in to' là nghe/xem chương trình; 'tune a guitar' là chỉnh dây đàn; 'tune-up' là bảo dưỡng máy móc/chuẩn bị nhạc cụ. Không nhầm với 'tone' (âm sắc).
Examples
My car needs a tune-up before we drive to the coast.
Xe của tôi cần **bảo dưỡng** trước khi lái xe ra biển.
We tuned the radio to the news station.
Chúng tôi đã **chỉnh** radio về đài tin tức.
I know this tune, but I forget the song name.
Tôi biết **giai điệu** này nhưng quên mất tên bài hát.
Can you tune the guitar for me?
Bạn có thể **lên dây** đàn guitar giúp tôi không?
That ad has a stupid little tune stuck in my head.
Quảng cáo đó có **giai điệu** ngớ ngẩn cứ lặp đi lặp lại trong đầu tôi.
Tune in at eight if you want to hear the interview live.
Nếu muốn nghe phỏng vấn trực tiếp, hãy **bật** radio lúc tám giờ nhé.